shire horse

shire horse

A farmer leads a shire horse through a green pasture.

Định nghĩa

Danh từ: Giống ngựa kéo xe lớn nặng của Anh, được biết đến với sức mạnh kích thước đồ sộ.

dụ sử dụng
  • (Ngựa Shire một trong những giống ngựa lớn nhất thế giới.)
  • (Nông dânAnh đã sử dụng ngựa Shire để kéo xe nặng cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a true shire horse": chỉ một con ngựa thuần chủng của giống này.

    • That horse is a true shire horse, with all the classic features. (Con ngựa đó một con ngựa Shire thuần chủng, với tất cả các đặc điểm cổ điển.)
  • "shire horse breeding": việc nhân giống ngựa Shire.

    • Shire horse breeding requires careful selection to maintain the breed's strength. (Việc nhân giống ngựa Shire đòi hỏi sự chọn lọc cẩn thận để duy trì sức mạnh của giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Shire (danh từ riêng): Một vùngAnh, nhưng từ này không phải biến thể của "shire horse".
  • Draft horse (danh từ): Ngựa kéo xe, một nhóm giống ngựa lớn bao gồm cả ngựa Shire.
    • The shire horse is a type of draft horse. (Ngựa Shire một loại ngựa kéo xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavy horse: ngựa nặng , dùng để chỉ các giống ngựa kéo lớn.
  • Clydesdale (một giống ngựa tương tự, nhưng không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "shire horse".
Thành ngữ liên quan
  • "Strong as a shire horse": khỏe như ngựa Shire, dùng để miêu tả sức mạnh phi thường của ai đó hoặc vật đó.
    • He is strong as a shire horse, able to lift heavy weights easily. (Anh ấy khỏe như ngựa Shire, có thể nâng tạ nặng dễ dàng.)